across the board
Định nghĩa
Trạng từ (hoặc tính từ khi đứng trước danh từ): - Bao gồm tất cả, toàn diện, không loại trừ ai: "across the board" chỉ một sự thay đổi, quyết định, hoặc chính sách áp dụng đồng đều cho mọi người, mọi bộ phận, hoặc mọi khía cạnh trong một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả chúng tôi đều được tăng lương đồng đều.)
- (Công ty đã thực hiện cắt giảm ngân sách 5% trên toàn bộ các bộ phận.)
- (Sẽ có sự tăng giá đồng loạt cho tất cả các sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Across-the-board (tính từ): Dùng như tính từ ghép, đứng trước danh từ để mô tả sự áp dụng toàn diện.
- The across-the-board salary increase was welcomed by all employees. (Việc tăng lương toàn diện đã được tất cả nhân viên hoan nghênh.)
Áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau: Ngoài tài chính, "across the board" còn dùng trong chính sách, quy định, hoặc các thay đổi mang tính hệ thống.
- New safety regulations will be enforced across the board in all factories. (Các quy định an toàn mới sẽ được thực thi đồng bộ tại tất cả các nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Across-the-board (tính từ ghép): mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính toàn diện.
- Broadly: một cách rộng rãi (nhưng không nhất thiết bao gồm tất cả).
- Universally: một cách phổ quát, áp dụng cho tất cả mọi trường hợp.
Từ đồng nghĩa
- For everyone: cho tất cả mọi người.
- Without exception: không có ngoại lệ.
- Comprehensively: một cách toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng "across the board" thường kết hợp với các động từ như "apply" (áp dụng), "implement" (thực hiện), "cut" (cắt giảm), "increase" (tăng).
Thành ngữ liên quan
- Across the board thường được coi là một thành ngữ cố định, không có thành ngữ nào tương tự trực tiếp. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
- All the way: hoàn toàn, triệt để (nhưng ít trang trọng hơn).
- Lock, stock, and barrel: toàn bộ, tất cả mọi thứ (thường dùng cho vật chất).